make common cause

/ˈkɑːz/
Động từ
  1. Hợp tác, tham gia vào một liên minh vì mục tiêu chung.
    To cooperate, to enter into an alliance for a shared goal.
    Từ đồng nghĩa:join forcesteam up
🎬 Nghe “make common cause” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish